Houzii
← Từ điển
Từ ghép

栗鸮

Phồn thể: [栗鴞]
lìxiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi phương Đông (Phodilus badius)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) cú muỗi phương Đông (Phodilus badius)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập