Từ ghép
杜鹃啼血
Phồn thể: [杜鵑啼血]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chim cúc cu, sau khi nước mắt cạn kiệt, tiếp tục khóc ra máu (thành ngữ); nghĩa bóng: quá đỗi bi thương
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chim cúc cu, sau khi nước mắt cạn kiệt, tiếp tục khóc ra máu (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: quá đỗi bi thương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.