杜拜Từ ghép杜拜DùbàiNghĩa tiếng ViệtDubai (Đài Loan)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Dubai (Đài Loan)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.杜cây du; ngăn chặn; ngăn ngừaTrang chữ →拜bày tỏ tôn kính; thờ cúng; thăm viếngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →