Houzii
← Từ điển
Từ ghép

杜比

Dùbǐ
Nghĩa tiếng ViệtDolby (công nghệ âm thanh)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Dolby (công nghệ âm thanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập