Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撰拟

Phồn thể: [撰擬]
zhuànnǐ
Nghĩa tiếng Việtsoạn thảo; lên kế hoạch; soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 soạn thảo
  2. 2 lên kế hoạch
  3. 3 soạn (một kế hoạch hoặc tài liệu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập