Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
nǐ · nǐ

拟

Nghĩanghi ngờ; đa nghi; biến thể của 拟 (nǐ); dự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chước
Bộ thủ扌
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • nǐnghi ngờ; đa nghi; biến thể của 拟 (nǐ)
  • nǐdự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chước

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 以

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 以

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.