Chữ Hán
拟
Nghĩanghi ngờ; đa nghi; biến thể của 拟 (nǐ); dự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chước
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- nghi ngờ; đa nghi; biến thể của 拟 (nǐ)
- dự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chước
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 以
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 以Yǐviết tắt của Israel 以色列 (Yǐsèliè)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 以
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.