Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

虚拟

Phồn thể: [虛擬]
xūnǐ
Nghĩa tiếng Việttưởng tượng; bịa ra; hư cấu; lý thuyết; giả thuyết; (tin học) mô phỏng
Âm Hán Việthư nghĩ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tưởng tượng; bịa ra
  2. 2 hư cấu; lý thuyết; giả thuyết
  3. 3 (tin học) mô phỏng
  4. 4 (tin học) ảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập