Houzii
← Từ điển
Từ ghép

虚拟网络

Phồn thể: [虛擬網絡]
xūnǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wǎngluòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmạng ảo
  • 4 chữ
  • 33 nét