Từ ghép
虚拟现实置标语言
Phồn thể: [虛擬現實置標語言]Nghĩa
- 1 ngôn ngữ đánh dấu thực tế ảo (VRML) (máy tính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 虚[hư]trống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạoTrang chữ →
- 拟dự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chướcTrang chữ →
- 现xuất hiện; hiện tại; bây giờTrang chữ →
- 实thật; thực; thành thậtTrang chữ →
- 置[trí]lắp đặt; đặt; đểTrang chữ →
- 标[bêu]đánh dấu; biểu tượng; nhãnTrang chữ →
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →