Từ ghép
虚拟专用网络
Phồn thể: [虛擬專用網絡]Nghĩa
- 1 mạng riêng ảo (VPN)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 虚[hư]trống rỗng; hư không; lý thuyết trừu tượng hoặc nguyên tắc chỉ đạoTrang chữ →
- 拟dự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chướcTrang chữ →
- 专cho một người, dịp, mục đích cụ thể; tập trung vào một việc; đặc biệtTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 网[võng]lưới; mạng lướiTrang chữ →
- 络vật giống cái lưới; giữ cố định bằng lưới; quấnTrang chữ →