Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

拟

Phồn thể: [儗]
nǐ
Nghĩa tiếng Việtnghi ngờ; đa nghi; biến thể của 拟 (nǐ)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghi ngờ
  2. 2 đa nghi
  3. 3 biến thể của 拟 (nǐ)
  4. 4 mô phỏng
  5. 5 bắt chước

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

拟

Phồn thể: [擬]
nǐ
Nghĩa tiếng Việtdự định; phác thảo (một kế hoạch); bắt chước
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dự định
  2. 2 phác thảo (một kế hoạch)
  3. 3 bắt chước
  4. 4 đánh giá
  5. 5 so sánh
  6. 6 giả-

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập