Từ ghép
拟球
Phồn thể: [擬球]Nghĩa tiếng Việt(toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 (toán) giả cầu, một mặt trong không gian thông thường có độ cong âm không đổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.