Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拟订

Phồn thể: [擬訂]
nǐdìng
Nghĩa tiếng Việtsoạn thảo (kế hoạch)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 soạn thảo (kế hoạch)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập