Từ ghép
拟合
Phồn thể: [擬合]Nghĩa tiếng Việtkhớp (dữ liệu với mô hình); một sự khớp (chặt chẽ)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khớp (dữ liệu với mô hình)
- 2 một sự khớp (chặt chẽ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.