Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

拟定

Phồn thể: [擬定]
nǐdìng
Nghĩa tiếng Việtsoạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng
Âm Hán Việtnghĩ định
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa