Từ ghép
拟古
Phồn thể: [擬古]Nghĩa tiếng Việtmô phỏng tác phẩm kinh điển; làm theo phong cách của tác giả kinh điển
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mô phỏng tác phẩm kinh điển
- 2 làm theo phong cách của tác giả kinh điển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.