Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拟古之作

Phồn thể: [擬古之作]
nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔzhīzuòSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttác phẩm theo phong cách cổ điển; một tác phẩm mô phỏng
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa