Từ ghép
拟古之作
Phồn thể: [擬古之作]Nghĩa tiếng Việttác phẩm theo phong cách cổ điển; một tác phẩm mô phỏng
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tác phẩm theo phong cách cổ điển
- 2 một tác phẩm mô phỏng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.