Houzii
← Từ điển
Từ ghép

比拟

Phồn thể: [比擬]
bǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)nǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtso sánh; ví von; tương xứng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 so sánh
  2. 2 ví von
  3. 3 tương xứng
  4. 4 phép loại suy
  5. 5 phép ẩn dụ
  6. 6 sự so sánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập