Chữ Hán
馔
Nghĩabiến thể cũ của 馔 (zhuàn); thức ăn; cao lương mỹ vị
Bộ thủ饣
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể cũ của 馔 (zhuàn)
- thức ăn; cao lương mỹ vị
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 巽
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 巽xùntuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
- Phần chỉ nghĩa: 饣
- Phần chỉ âm: 巽
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.