Chữ đơn
巽
Nghĩa tiếng Việttuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuân theo
- 2 một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió
- 3 ☴
- 4 hướng la bàn cổ đại của Trung Quốc: 135° (đông nam)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.