Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

巽

xùn
Nghĩa tiếng Việttuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa