Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巽他语

Phồn thể: [巽他語]
Xùntāyǔ
Nghĩa tiếng Việtngôn ngữ Sunda, sử dụng ở tỉnh Tây Java, Indonesia
  • 3 chữ
  • 26 nét