Từ ghép
巽他海峡
Phồn thể: [巽他海峽]Nghĩa
- 1 eo biển Sunda giữa Sumatra và Java
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 巽tuân theo; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho mộc và gió; ☴Trang chữ →
- 他[tha]anh ấy; ông ấy (dùng cho bất kỳ giới tính nào khi giới tính không được biết hoặc không quan trọng); (dùng trước tên ai đó để nhấn mạnh); (dùng như một tân ngữ không có nghĩa)Trang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →
- 峡hẻm núiTrang chữ →