Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí · Qí

祁

Nghĩalớn; rộng; họ [Qi2]
Bộ thủ礻
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qílớn; rộng
  • Qíhọ [Qi2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 礻 + 阝

  • Phần chỉ nghĩa: 礻
  • Phần chỉ âm: 阝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.