Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

礻

shì
Nghĩa tiếng Việtcho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì); bộ Khang Hy số 113
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cho thấy; bộc lộ; cũng như 示 (shì)
  2. 2 bộ Khang Hy số 113

Tra cứu mở rộng & Luyện tập