Chữ Hán
畐
Bộ thủ田
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 一 + 口 + 田
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 富fùÂm Hán Việt: phúgiàu; có nhiều; phú quýHSK 4
- 幅fúÂm Hán Việt: bứcchiều rộng; cuộn; lượng từ cho vải hoặc tranh ảnhHSK 4
- 福fúÂm Hán Việt: phúcphúc lành; hạnh phúc; may mắnHSK 4
- 副fùÂm Hán Việt: phóthứ cấp; phụ; phóHSK 5
- 逼bīÂm Hán Việt: bứcbiến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lựcHSK 6
- 辐fúnan hoa của bánh xeHSK 7–9
- 匐fúdùng trong 匍匐 (púfú)
- 蝠fú(hình thức kết hợp) con dơi
- 輻
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.