Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bī · bī

逼

Nghĩabiến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực; ép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép
Bộ thủ辶
Âm Hán Việtbức
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bīÂm Hán Việt: bứcbiến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
  • bīép buộc (ai làm gì); cưỡng ép; thúc ép

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 畐

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 畐

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.