Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逼真

bīzhēn
Nghĩa tiếng Việtsống động; giống như thật; rõ ràng
Âm Hán Việtbức chân
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa