Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

逼近

bījìn
Nghĩa tiếng Việtáp sát tiến tới; tiếp cận; đến gần
Âm Hán Việtbức cận
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa