Chữ Hán
辐
Nghĩanan hoa của bánh xe
Bộ thủ车
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- nan hoa của bánh xe
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 车 + 畐
- Phần chỉ nghĩa: 车
- Phần chỉ âm: 畐
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.