辐Chữ đơnfú辐Phồn thể: [輻]Nghĩa tiếng Việtnan hoa của bánh xe1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nan hoa của bánh xeTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.辐射fúshè[輻射]Cấp: HSK 7–9bức xạ辐条fútiáo[輻條]nan hoa (bánh xe)辐照fúzhào[輻照]chiếu xạ轮辐lúnfú[輪輻]nan hoa辐射波fúshèbō[輻射波]bức xạ (sóng); sóng bức xạ辐射场fúshèchǎng[輻射場]trường bức xạ辐射计fúshèjì[輻射計]máy đo bức xạ辐射能fúshènéng[輻射能]năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)辐射仪fúshèyí[輻射儀]máy đo bức xạ光辐射guāngfúshè[光輻射]bức xạ ánh sáng核辐射héfúshè[核輻射]bức xạ hạt nhân热辐射rèfúshè[熱輻射]bức xạ nhiệtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →