Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核辐射

Phồn thể: [核輻射]
héfúshè
Nghĩa tiếng Việtbức xạ hạt nhân
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 bức xạ hạt nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập