Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辐条

Phồn thể: [輻條]
fútiáo
Nghĩa tiếng Việtnan hoa (bánh xe)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nan hoa (bánh xe)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập