Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辐射能

Phồn thể: [輻射能]
fúshènéng
Nghĩa tiếng Việtnăng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 năng lượng bức xạ (ví dụ: mặt trời)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập