Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辐射仪

Phồn thể: [輻射儀]
fúshèyí
Nghĩa tiếng Việtmáy đo bức xạ
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 máy đo bức xạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập