Houzii
← Từ điển
Từ ghép

辐射波

Phồn thể: [輻射波]
fúshèbō
Nghĩa tiếng Việtbức xạ (sóng); sóng bức xạ
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bức xạ (sóng)
  2. 2 sóng bức xạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập