Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiōng · xiōng

凶

Nghĩakinh khủng; đáng sợ; ác độc; dữ dội; điềm gở
Bộ thủ凵
Âm Hán Việthung
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.