Chữ Hán
凶
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hungkinh khủng; đáng sợ
- ác độc; dữ dội; điềm gở
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở trên) · 凵 + 乂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 凶恶Âm Hán Việt: hung ácdữ dội; hung ác; tàn bạoHSK 7–9
- 凶恶biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ; tàn ác; quỷ quyệtHSK 7–9
- 凶手Âm Hán Việt: hung thủkẻ sát nhân; hung thủHSK 7–9
- 凶残tàn bạoHSK 7–9
- 凶残Âm Hán Việt: hung tànman rợ; tàn ác; dữ dằnHSK 7–9
- 凶狠độc ác; tàn nhẫn; hung dữ và hiểm độcHSK 7–9
- 凶狠Âm Hán Việt: hung ngoanbiến thể của 凶狠 (xiōnghěn)HSK 7–9
- 凶猛Âm Hán Việt: hung mãnhdữ dội; bạo lực; hung dữHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.