Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

凶狠

Phồn thể: [兇狠]
xiōnghěn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 凶狠 (xiōnghěn)
Âm Hán Việthung ngoan
  • 2 chữ
  • 13 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

凶狠

xiōnghěn
Nghĩa tiếng Việtđộc ác; tàn nhẫn; hung dữ và hiểm độc
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 độc ác
  2. 2 tàn nhẫn
  3. 3 hung dữ và hiểm độc
  4. 4 có thù hận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập