Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

凶恶

Phồn thể: [兇惡]
xiōng'è
Nghĩa tiếng Việtdữ dội; hung ác; tàn bạo
Âm Hán Việthung ác
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

凶恶

Phồn thể: [凶惡]
xiōng'è
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ; tàn ác; quỷ quyệt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 兇惡|凶恶, hung dữ
  2. 2 tàn ác
  3. 3 quỷ quyệt
  4. 4 đáng sợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập