Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
xiōngcán

凶残

Phồn thể: [兇殘]
Nghĩa tiếng Việtman rợ; tàn ác; dữ dằn
Âm Hán Việthung tàn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 man rợ
  2. 2 tàn ác
  3. 3 dữ dằn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
xiōngcán

凶残

Phồn thể: [凶殘]
Nghĩa tiếng Việttàn bạo
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 tàn bạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập