Chữ Hán
凵
Nghĩađồ đựng
Bộ thủ凵
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đồ đựng
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 出chūÂm Hán Việt: xuấtđi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raHSK 1
- 画huàÂm Hán Việt: hoạvẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅 (fú),张 (zhāng)); vẽ (một đường) (biến thể của 划 (huà))HSK 2
- 山shānÂm Hán Việt: sơnnúi; đồi (lượng từ: 座 (zuò)); (thông tục) bó rơm nhỏ cho tằm làm kénHSK 3
- 齿chǐrăngHSK 5
- 击jīđánh; tấn công; phá vỡHSK 6
- 凶xiōngÂm Hán Việt: hungkinh khủng; đáng sợHSK 7–9
- 函hánÂm Hán Việt: hòmphong bì; hộp; thưHSK 7–9
- 凿záoÂm Hán Việt: tạc(dạng kết hợp) cái đục; khoan lỗ; đục; đào; (văn học) chắc chắn; xác thực; không thể chối cãiHSK 7–9
- 屮chècây cối nảy mầm
- 凼dàngvũng; hố; rãnh
- 屆
- 齒
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.