Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hán · hán

函

Nghĩaphong bì; hộp; thư; biến thể của 函 (hán)
Bộ thủ凵
Âm Hán Việthòm
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hánÂm Hán Việt: hòmphong bì; hộp; thư
  • hánbiến thể của 函 (hán)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở trên) · 凵 + 了 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.