Chữ Hán
吉
Nghĩamay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9); họ [Ji2]; viết tắt của Jilin 吉林省 (JílínShěng)
Bộ thủ口
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- may mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
- họ [Ji2]; viết tắt của Jilin 吉林省 (JílínShěng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 士 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 结jiéÂm Hán Việt: kếtnút; bền chặt; kết nốiHSK 3
- 洁jiésạch sẽHSK 6
- 佶jíkhó phát âm
- 劼jiécẩn thận; chăm chỉ; vững vàng
- 诘jiéđiều tra; kiềm chế; mắng mỏ
- 咭jībiến thể của 叽 (jī)
- 拮jiéđối kháng; lao lực; vất vả
- 桔jiéPlatycodon grandiflorus; cái xô nước
- 秸jiēthân cây lúa còn lại sau khi đập
- 喆zhébiến thể của 哲 (zhé) (dùng làm họ và trong tên gọi)
- 結
- 颉jiétịch thu; động vật huyền thoại giống chó (xưa)
- 詰
- 臺
- 鲒jiéhàu
- 頡
- 髻jìtóc cuộn lên thành búi, búi tóc
- 黠xiá(phiên âm); xảo quyệt
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.