Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jí · Jí

吉

Nghĩamay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9); họ [Ji2]; viết tắt của Jilin 吉林省 (JílínShěng)
Bộ thủ口
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jímay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
  • Jíhọ [Ji2]; viết tắt của Jilin 吉林省 (JílínShěng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 士 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.