Chữ Hán
洁
Nghĩasạch sẽ
Bộ thủ氵
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- sạch sẽ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 吉
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 吉jímay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 吉
Từ có chữ này
- 清洁Âm Hán Việt: thanh khiếtsạch; sự làm sạchHSK 6
- 廉洁Âm Hán Việt: liêm khiếtliêm khiết; không thể hối lộ; trung thựcHSK 7–9
- 整洁Âm Hán Việt: chỉnh khiếtgọn gàng; ngăn nắpHSK 7–9
- 洁净Âm Hán Việt: khiết tịnhsạch; sửa sạchHSK 7–9
- 洁白Âm Hán Việt: khiết bạchtrắng tinh không tì vết; trắng tinh khôiHSK 7–9
- 简洁Âm Hán Việt: giản khiếtngắn gọn; súc tích; cô đọngHSK 7–9
- 纯洁Âm Hán Việt: thuần khiếtthuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiếtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,听说你们实验室的太阳能新材料项目终于通过证实了!这项突破在清洁能源领域可是有着举足轻重的意义啊。Minh ơi, nghe nói dự án vật liệu năng lượng mặt trời mới của phòng thí nghiệm các bạn cuối cùng đã được kiểm chứng thành công rồi! Đột phá này có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong lĩnh vực năng lượng sạch đấy.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.