Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
chúnjié

纯洁

Phồn thể: [純潔]
Nghĩa tiếng Việtthuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết
Âm Hán Việtthuần khiết
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuần khiết
  2. 2 trong sạch và liêm chính
  3. 3 làm cho tinh khiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập