Chữ Hán
劼
Nghĩacẩn thận; chăm chỉ; vững vàng
Bộ thủ力
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cẩn thận; chăm chỉ; vững vàng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 吉 + 力
- Phần chỉ nghĩa: 力
- Phần chỉ âm: 吉
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.