Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

劼

jié
Nghĩa tiếng Việtcẩn thận; chăm chỉ; vững vàng
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cẩn thận
  2. 2 chăm chỉ
  3. 3 vững vàng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập