Houzii
← Từ điển
Từ ghép

李劼人

Lǐ Jiérén
Nghĩa tiếng ViệtLi Jieren (1891-1962), tiểu thuyết gia
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Li Jieren (1891-1962), tiểu thuyết gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập