Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

吉利

jílì
Nghĩa tiếng Việtcát tường; may mắn; thuận lợi
Âm Hán Việtcát lợi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cát tường
  2. 2 may mắn
  3. 3 thuận lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

吉利

Jílì
Nghĩa tiếng ViệtGeely, hãng xe Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 13 nét