Chữ đơnChữ đa âm
吉
Nghĩa tiếng Việtmay mắn; giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 may mắn
- 2 giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吉祥[cát tường]Cấp: HSK 6may mắn; tốt lành; thuận lợi
- 吉利Cấp: HSK 7–9Geely, hãng xe Trung Quốc
- 吉利[cát lợi]Cấp: HSK 7–9cát tường; may mắn; thuận lợi
- 吉他[cát tha]Cấp: HSK 7–9đàn guitar (từ mượn)
- 吉祥物[cát tường vật]Cấp: HSK 7–9linh vật
- 安吉huyện An Cát ở Hồ Châu 湖州 (Húzhōu), Chiết Giang
- 班吉Bangui, thủ đô Cộng hòa Trung Phi
- 不吉không may; một điềm xấu; điềm gở
- 昌吉Châu tự trị dân tộc Hồi Changji 昌吉回族自治州 (ChāngjíHuízúzìzhìzhōu), Tân Cương
- 大吉rất cát tường; hết sức may mắn
- 额吉[額吉]mẹ (tiếng Mông Cổ)
- 革吉huyện Ge'gyai ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Dge rgyas rdzong