Từ ghép
大吉
Nghĩa
- 1 rất cát tường
- 2 hết sức may mắn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大吉岭[大吉嶺]Darjeeling, thị trấn ở Ấn Độ
- 大吉大利đại cát đại lợi (thành ngữ); mọi thứ đều hưng thịnh
- 关门大吉[關門大吉]đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp (thành ngữ)
- 开业大吉[開業大吉]chúc mừng khai trương
- 溜之大吉chuồn mất; rời đi nhanh chóng
- 完事大吉(thường sau 就 [jiu4]) (đã làm xong việc gì đó) mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; (mọi thứ) đã sẵn sàng
- 万事大吉[萬事大吉]mọi việc đều tốt đẹp (thành ngữ); mọi sự đều ổn